TanroDictionary Sổ từ

slapped

/slˈæpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của slapđộng từ

Ví dụ

  1. She slapped the card onto the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép