TanroDictionary Sổ từ

slater

/ˈsleɪtɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ lợp ngói acđoa.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the slater today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép