TanroDictionary Sổ từ

slaughter-house

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lò mổ, lò sát sinh.danh từ
  2. Nơi tàn sát, chỗ chém giết.danh từ
  3. Cảnh tàn sát, cảnh chém giết.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép