TanroDictionary Sổ từ

slaved

/slˈeɪvd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của slaveđộng từ

Ví dụ

  1. She slaved for hours in the kitchen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép