TanroDictionary Sổ từ

slavering

/slˈævərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của slaver.động từ

Ví dụ

  1. The dog kept slavering over the food.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép