Nghĩa tiếng Việt
- Không có tay (áo).tính từ
Ví dụ
-
She wore a sleeveless shirt on the hot day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈslivləs/
She wore a sleeveless shirt on the hot day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép