Nghĩa tiếng Việt
- Đường trượt (cho xe trượt tuyết, cho trẻ con chơi... ).danh từ
- Khe trượt (trong máy).danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép