TanroDictionary Sổ từ

sliding

/ˈslɑɪdin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trượt.danh từ
  2. hiện tại phân từ của slideđộng từ
  3. Dễ trượt.tính từ
  4. phân từ hiện tại của slideđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The sliding door opened with a soft sound.

  2. She was sliding across the floor.

  3. These shoes have a sliding sole.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép