Nghĩa tiếng Việt
- Súng cao su.danh từ
Tiếng Nhật
- パチンコtrò pachinko
Ví dụ
-
He launched the stone with a slingshot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈslɪŋʃɒt/
He launched the stone with a slingshot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép