TanroDictionary Sổ từ

slingshot

/ˈslɪŋʃɒt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng cao su.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He launched the stone with a slingshot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép