TanroDictionary Sổ từ

slithering

/slˈɪðərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của slither.động từ

Ví dụ

  1. A snake was slithering through the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép