Nghĩa tiếng Việt so sánh nhất của smalltính từ い Tiếng Nhật 最小さいしょうnhỏ nhất; tối thiểu 最少さいしょうít nhất; số lượng nhỏ nhất Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép