TanroDictionary Sổ từ

smartened

/smˈɑːtənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của smartenđộng từ

Ví dụ

  1. She smartened the room with new curtains.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép