TanroDictionary Sổ từ

smartening

/smˈɑːtənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của smarten.động từ

Ví dụ

  1. He is smartening his shoes before the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép