TanroDictionary Sổ từ

smarting

/smˈɑːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của smart.động từ

Ví dụ

  1. My eyes are smarting from the smoke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép