TanroDictionary Sổ từ

smarts

/smɑːts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của smartđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The lotion smarts for a few seconds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép