TanroDictionary Sổ từ

smatteringly

/ˈsmætərɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiểu biết nông cạn; hời hợt.D

Ví dụ

  1. He spoke smatteringli about the topic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép