TanroDictionary Sổ từ

smeared

/smˈiəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của smearđộng từ

Ví dụ

  1. He smeared mud on his shoes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép