TanroDictionary Sổ từ

smelling-salts

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Muối ngửi (để chữa ngất, gồm amoni cacbonat và chất thơm).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép