TanroDictionary Sổ từ

smirking

/smˈɜːkɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của smirk.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is smirking at the joke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép