TanroDictionary Sổ từ

smoker-rocket

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pháo khói (bắn vào ống dẫn dầu để tìm chỗ rò).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép