TanroDictionary Sổ từ

smoker-screen

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màn khói (để che giấu chống quân địch); màn hoả mù.danh từ
  2. Điều nhằm mục đích che đậy, lừa dối.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép