TanroDictionary Sổ từ

smoothly

/ˈsmuːðli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một cách êm ả; một cách trôi chảy.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The team finished smoothly and left.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép