TanroDictionary Sổ từ

sniff at

/snˈɪf at/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khinh thường hoặc chê bai.động từ

Ví dụ

  1. A job opportunity like that is not to be sniffed at.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép