Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của snore.động từ
Tiếng Nhật
- 鼾いびきtiếng ngáy, sự ngáy
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép