TanroDictionary Sổ từ

snorted

/snˈɔːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của snortđộng từ

Ví dụ

  1. She snorted at the funny joke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép