TanroDictionary Sổ từ

snotty

/ˈsnɑːti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) trung sĩ hải quân.danh từ

Ví dụ

  1. The snotti checked the deck before dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép