TanroDictionary Sổ từ

sobs

/sɑbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sobđộng từ

Ví dụ

  1. The child sobs when she is tired.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép