Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của social sciencedanh từ
Tiếng Nhật
- 文系ぶんけいkhối xã hội nhân văn, ngành khoa học xã hội
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép