Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của socialize.động từ
Tiếng Nhật
- 付き合いつきあいsự giao du, quan hệ xã giao
- 人付き合いひとづきあいgiao tiếp, quan hệ với mọi người
Ví dụ
-
They are socializing after the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép