Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc xã hội.tính từ
Tiếng Nhật
- 社会的しゃかいてきmang tính xã hội
Ví dụ
-
The study looks at societal changes over time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/səˈsaɪətl/
The study looks at societal changes over time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép