TanroDictionary Sổ từ

sodality

/soʊˈdæləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hội tôn giáo, hội tương tề tôn giáo.danh từ

Ví dụ

  1. The sodaliti met every Friday evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép