Nghĩa tiếng Việt
- Luộc lòng đào (trứng).tính từ
Tiếng Nhật
- 半熟はんじゅくchín tái, (trứng) lòng đào
Ví dụ
-
She ate a soft-boiled egg for breakfast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɔːˈftbɪdʒuːd/
She ate a soft-boiled egg for breakfast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép