Nghĩa tiếng Việt
- Cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nuôi).danh từ
Ví dụ
-
The sheep grazed on fresh soilage.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɔɪlɪdʒ/
The sheep grazed on fresh soilage.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép