Nghĩa tiếng Việt
- Tính hàn được; dễ hàn.danh từ
Ví dụ
-
A solderability helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsəʊldəəbəˈlɪti/
A solderability helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép