TanroDictionary Sổ từ

solderability

/ˈsəʊldəəbəˈlɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính hàn được; dễ hàn.danh từ

Ví dụ

  1. A solderability helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép