TanroDictionary Sổ từ

solderable

/ˈsɑːldəəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàn được; dễ hàn.tính từ

Ví dụ

  1. This metal is solderable with low heat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép