Nghĩa tiếng Việt
- Trọng thể; chính thức.D
- Long trọng; trang nghiêm.D
- Uy nghi, uy nghiêm.D
- Không vui vẻ, không tươi cười; trông rất nghiêm nghị.D
- Quy cách; theo nghi thức.D
- Gây ấn tượng.D
- Phô trương.D
- Khoan thai.D
Ví dụ
-
She spoke solemnly during the meeting.
-
I, George Walker Bush, do solemnly swear ...
-
They worked solemnly all day.
-
He left solemnly after lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép