TanroDictionary Sổ từ

soliciting

/səlˈɪsɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của solicit.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are soliciting feedback from readers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép