TanroDictionary Sổ từ

soliloquising

/səˈlɪləkwəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của soliloquise.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was soliloquysing alone on the stage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép