Nghĩa tiếng Việt
- Tình trạng cô đơn.danh từ
- Nơi vắng vẻ, nơi tĩnh mịch.danh từ
Tiếng Nhật
- 孤独こどくsự cô độc, cô đơn
- 一人ぼっちひとりぼっちmột mình, cô đơn
- 独居どっきょsống một mình, cô độc
Ví dụ
-
She enjoys living in solitude in the mountains.
-
The cabin offered deep solitude.
-
to live in solitude
sống trong cảnh cô đơn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép