Nghĩa tiếng Việt
- Một ngày nào đó; rồi đây.D
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
We may travel there someday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsəmˌdeɪ/
We may travel there someday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép