TanroDictionary Sổ từ

somersaulting

/sˈʌməsˌɒltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của somersault.động từ

Ví dụ

  1. The child was somersaulting on the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép