Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của somersault.động từ
Ví dụ
-
The child was somersaulting on the grass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sˈʌməsˌɒltɪŋ/
The child was somersaulting on the grass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép