TanroDictionary Sổ từ

sooner than later

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. càng sớm càng tốt, sớm thôicụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. soon rather than after a delaycụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 早いうちに、遅かれ早かれではなく早めにcụm từ

Ví dụ

  1. We should fix this sooner than later.

    Chúng ta nên sửa việc này càng sớm càng tốt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép