Nghĩa tiếng Việt
- Chồi ổ; vảy phát tán bào tử.danh từ
Ví dụ
-
The lichen formed a soredium on the rock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/səˈeɪdiːəm/
The lichen formed a soredium on the rock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép