Nghĩa tiếng Việt
- Chỉ những vật có cùng tính chất.O
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He muttered sort of in frustration.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɔːt əv/
He muttered sort of in frustration.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép