TanroDictionary Sổ từ

sorts

/sɔrts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sortđộng từ

Ví dụ

  1. She sorts the mail every morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép