Nghĩa tiếng Việt
- Làm xúc động tâm hồn.tính từ い
Tiếng Nhật
- 勇壮ゆうそうhùng tráng, dũng cảm, sôi nổi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép