TanroDictionary Sổ từ

souping

/sˈuːpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của soup.động từ

Ví dụ

  1. She is souping the engine for racing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép