TanroDictionary Sổ từ

soured

/sˈaʊəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sourđộng từ

Ví dụ

  1. The heat soured the yogurt quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép