TanroDictionary Sổ từ

sours

/sˈaʊəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sourđộng từ

Ví dụ

  1. Bad news sours his mood.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép