Nghĩa tiếng Việt
- Đậu tương, đậu nành.danh từ
Tiếng Nhật
- 大豆だいずđậu nành
Ví dụ
-
We cooked tofu with soya sauce.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɔɪə/
We cooked tofu with soya sauce.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép